BeDict Logo

nymphaea

/nɪmˈfiːə/
noun

Miếu thờ nữ thần nước, đền thờ nữ thần nước.

Ví dụ:

"The wealthy Roman family built a beautiful nymphaea in their garden, complete with a marble fountain and statues of water nymphs, to honor the spirits of the local spring. "

Gia đình quý tộc La Mã giàu có đã xây một miếu thờ nữ thần nước tuyệt đẹp trong khu vườn của họ, hoàn chỉnh với đài phun nước bằng đá cẩm thạch và tượng các nữ thần nước, để tôn vinh các vị thần bảo hộ dòng suối địa phương.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "flowers" - Hoa, bông.
/ˈflaʊ.əz/ /ˈflaʊ.ɚz/

Hoa, bông.

"The garden was full of flowers, attracting bees and butterflies with their bright colors and sweet smell. "

Khu vườn tràn ngập hoa, thu hút ong và bướm bằng màu sắc tươi tắn và hương thơm ngọt ngào của chúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "fountain" - Đài phun nước, suối nước.
[ˈfaʊn.ʔn̩]

Đài phun nước, suối nước.

"The hikers followed the path to the mountain fountain, hoping to find fresh water. "

Những người leo núi đi theo con đường mòn đến con suối trên núi, hy vọng tìm được nước ngọt.

Hình ảnh minh họa cho từ "gardener" - Người làm vườn, thợ làm vườn.
/ˈɡɑːdnə/ /ˈɡɑɹdnɚ/

Người làm vườn, thợ làm vườn.

""Ponder the fact that God has made you a gardener, to root out vice and to plant virtue." — St. Catherine of Siena"

Hãy suy ngẫm về sự thật rằng Chúa đã tạo ra bạn thành một người làm vườn, để nhổ bỏ thói xấu và gieo trồng đức hạnh.

Hình ảnh minh họa cho từ "statues" - Tượng, tượng điêu khắc, pho tượng.
/ˈstætʃuːz/ /ˈstætʃuːəs/

Tượng, tượng điêu khắc, pho tượng.

Công viên tràn ngập những pho tượng đồng của các nhân vật lịch sử nổi tiếng.

Hình ảnh minh họa cho từ "originally" - Ban đầu, vốn dĩ.
/əˈɹɪdʒnəli/

Ban đầu, vốn .

"Originally, this paper was white, but over the years it has yellowed with age."

Ban đầu, tờ giấy này màu trắng, nhưng qua nhiều năm nó đã bị ố vàng theo thời gian.

Hình ảnh minh họa cho từ "delicate" - Đồ lót, nội y.
/ˈdɛlɪkət/

Đồ lót, nội y.

Cô ấy cẩn thận nâng niu món đồ lót mỏng manh, viền ren kia.

Hình ảnh minh họa cho từ "consecrated" - Thánh hiến, làm phép, ос.
/ˈkɒnsəkɹeɪtɪd/ /ˈkɑnsəkɹeɪtɪd/

Thánh hiến, làm phép, ос.

"The priest consecrated the bread and wine during the religious ceremony, making them sacred. "

Trong buổi lễ tôn giáo, linh mục đã làm phép bánh mì và rượu, biến chúng thành vật thiêng.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "species" - Loài, chủng loại.
/ˈspiːsiːz/

Loài, chủng loại.

Loài đực.

Hình ảnh minh họa cho từ "complete" - Bản khảo sát đã hoàn thành.
/kəmˈpliːt/

Bản khảo sát đã hoàn thành.

"The complete survey was handed in to the teacher. "

Bản khảo sát đã hoàn thành được nộp cho giáo viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "ancient" - Tiền nhân, người xưa.
/ˈeɪn.ʃənt/

Tiền nhân, người xưa.

"The ancient librarian was known for her vast knowledge of history. "

Vị thủ thư tiền bối ấy nổi tiếng nhờ kiến thức uyên bác về lịch sử.

Hình ảnh minh họa cho từ "beautiful" - Người đẹp, mỹ nhân.
/ˈbjuːtɪfəl/

Người đẹp, mỹ nhân.

Chào người đẹp!