BeDict Logo

orientate

/ˈɔːriɛnteɪt/ /ˈɔːriənteɪt/
Hình ảnh minh họa cho orientate: Định hướng, sắp xếp, bố trí.
 - Image 1
orientate: Định hướng, sắp xếp, bố trí.
 - Thumbnail 1
orientate: Định hướng, sắp xếp, bố trí.
 - Thumbnail 2
verb

Định hướng, sắp xếp, bố trí.

Giáo viên yêu cầu học sinh sắp xếp bàn ghế sao cho tất cả mọi người đều có thể nhìn rõ bảng trắng.