verb🔗ShareLàm xáo trộn, gây lo lắng, làm bối rối. To disturb; to bother or unsettle."The loud music from next door perturbs my ability to concentrate on my homework. "Tiếng nhạc ồn ào từ nhà bên cạnh làm xáo trộn và khiến tôi không thể tập trung làm bài tập về nhà được.mindemotionactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGây xáo trộn, làm nhiễu loạn. To slightly modify the motion of an object."The gentle breeze perturbs the leaf as it falls from the tree, making it flutter slightly off course. "Ngọn gió nhẹ làm xáo trộn chiếc lá khi nó rơi khỏi cây, khiến nó chao đảo nhẹ và lệch khỏi hướng rơi ban đầu.physicsastronomytechnicalscienceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGây nhiễu, làm xáo trộn quỹ đạo. To modify the motion of a body by exerting a gravitational force."The passing asteroid perturbs the orbit of the small moon. "Thiên thạch bay ngang qua gây nhiễu loạn quỹ đạo của mặt trăng nhỏ.astronomyphysicsspaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGây xáo trộn, làm nhiễu, làm xê dịch. To modify slightly, such as an equation or value."A small error in the calculation slightly perturbs the final result. "Một lỗi nhỏ trong phép tính có thể làm xê dịch nhẹ kết quả cuối cùng.mathphysicstechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc