BeDict Logo

playa

/ˈplaɪə/ /ˈpleɪə/
noun

Bãi lầy, vùng trũng ngập nước.

Ví dụ:

Sau cơn mưa mùa hè, bãi lầy gần thị trấn sa mạc biến thành một cái hồ tạm thời, phản chiếu bầu trời cho đến khi mặt trời làm nó khô cạn hoàn toàn.

noun

Dân chơi, tay chơi, người lăng nhăng.

Ví dụ:

Hắn ta cố tỏ ra là một tay chơi bằng cách tán tỉnh tất cả các cô gái trong bữa tiệc, nhưng ai cũng nhận ra vẻ hào nhoáng giả tạo của hắn.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "habitually" - Thường xuyên, có tính chất thói quen, theo thói quen.
/həˈbɪtʃuəli/ /həˈbɪtʃəli/

Thường xuyên, tính chất thói quen, theo thói quen.

"He is habitually inattentive of time."

Anh ấy thường xuyên không để ý đến thời gian, thành ra quen rồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "evaporates" - Bay hơi, bốc hơi.
/ɪˈvæpəˌreɪts/ /iˈvæpəˌreɪts/

Bay hơi, bốc hơi.

"The water in the puddle evaporates quickly on a sunny day. "

Nước trong vũng nhanh chóng bốc hơi vào một ngày nắng.

Hình ảnh minh họa cho từ "superficial" - Bề ngoài, chi tiết bên ngoài.
/ˌs(j)uːpəˈfɪʃəl/ /ˌsupɚˈfɪʃəl/

Bề ngoài, chi tiết bên ngoài.

"He always concentrates on the superficials and fails to see the real issue."

Anh ta lúc nào cũng chỉ chú trọng đến những chi tiết bề ngoài mà không nhìn ra vấn đề thực sự là gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "romantic" - Thuộc nhóm ngôn ngữ Roman.
romanticadjective
/ɹə-/ /ɹoʊˈmæn(t)ɪk/

Thuộc nhóm ngôn ngữ Roman.

"My history teacher explained the romantic languages, like French and Spanish, in class today. "

Hôm nay, giáo viên sử học của tôi đã giảng về các ngôn ngữ Roman, ví dụ như tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha, trong lớp.

Hình ảnh minh họa cho từ "temporary" - Người tạm quyền, nhân viên thời vụ.
/ˈtɛmpəɹi/ /ˈtɛmpəˌɹɛɹi/

Người tạm quyền, nhân viên thời vụ.

"The temporary at the bakery was only there for the summer. "

Người nhân viên thời vụ ở tiệm bánh đó chỉ làm việc trong mùa hè thôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "completely" - Hoàn toàn, đầy đủ, triệt để.
/kəmˈpliːtli/

Hoàn toàn, đầy đủ, triệt để.

"Please completely fill in the box for your answer, using a number 2 pencil."

Xin vui lòng điền hoàn toàn vào ô đáp án bằng bút chì số 2.

Hình ảnh minh họa cho từ "entirely" - Hoàn toàn, toàn bộ, trọn vẹn.
entirelyadverb
/ɪnˈtaɪəli/ /ɪnˈtaɪɹli/

Hoàn toàn, toàn bộ, trọn vẹn.

"It is entirely up to you where we go, as Ill be happy with anywhere."

Việc chúng ta đi đâu là hoàn toàn tùy thuộc vào bạn, tôi đi đâu cũng được.

Hình ảnh minh họa cho từ "relationships" - Mối quan hệ, liên hệ, sự liên kết.
/rɪˈleɪʃənʃɪps/ /rɪˈleɪʃʌnʃɪps/

Mối quan hệ, liên hệ, sự liên kết.

"Building strong relationships with classmates can make learning more enjoyable. "

Việc xây dựng mối quan hệ tốt với bạn học có thể giúp việc học trở nên thú vị hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "typically" - Thông thường, điển hình, thường thì.
typicallyadverb
/ˈtɪp.ɪ.kl.i/

Thông thường, điển hình, thường thì.

"My sister, typically, wakes up early for school. "

Chị tôi, thường thì, dậy sớm để đi học.

Hình ảnh minh họa cho từ "informal" - Suồng sã, thân mật, không trang trọng.
informaladjective
/ɪnˈfɔːm(ə)l/ /ɪnˈfɔɹm(ə)l/

Suồng , thân mật, không trang trọng.

"an informal get-together"

Một buổi gặp mặt thân mật.

Hình ảnh minh họa cho từ "describe" - Mô tả, diễn tả, miêu tả.
/dəˈskɹaɪb/

tả, diễn tả, miêu tả.

"The feeling is difficult to describe, but not unpleasant."

Cảm giác này khó mà diễn tả thành lời, nhưng không hề khó chịu.

Hình ảnh minh họa cho từ "reflecting" - Phản chiếu, phản xạ, dội lại.
/ɹɪˈflɛktɪŋ/

Phản chiếu, phản xạ, dội lại.

"A mirror reflects the light that shines on it."

Một chiếc gương phản chiếu ánh sáng chiếu vào nó.