noun🔗ShareNgã sấp mặt, Ngã dúi dụi. A fall onto the buttocks."The comedian's pratfall during the show made the audience laugh hysterically. "Cú ngã dúi dụi của diễn viên hài trong chương trình đã khiến khán giả cười lăn lộn.bodyactionentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSai lầm đáng xấu hổ, sự vấp ngã ê chề. A humiliating mistake."His forgetting the CEO's name during the presentation was a major pratfall that cost him the promotion. "Việc anh ta quên tên của giám đốc điều hành trong buổi thuyết trình là một sai lầm đáng xấu hổ, một sự vấp ngã ê chề khiến anh ta mất cơ hội thăng chức.entertainmentactioncharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVấp ngã hài hước, cú ngã комика. A staged trip or fall, often for comedic purposes."The motivational speaker started with a pratfall so he could speak about the importance of getting back up."Diễn giả truyền động lực bắt đầu bằng một cú vấp ngã hài hước để có thể nói về tầm quan trọng của việc đứng lên sau thất bại.entertainmentactionstylestageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNgã dúi, ngã ngồi xuống đất. To fall on to the buttocks."The comedian tried to make the audience laugh by pratfalling onto the stage. "Để chọc cười khán giả, diễn viên hài cố tình ngã dúi xuống sân khấu.bodyactionentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc