

progeny
Định nghĩa
Từ liên quan
generation noun
/ˌd͡ʒɛnəˈɹeɪʃən/
Sự tạo ra, sự sản sinh.
dissertation noun
/ˌdɪsəˈteɪʃən/ /ˌdɪsɚˈteɪʃən/
Luận án, công trình nghiên cứu.
intellectual noun
/ˌɪntəˈlɛk(t)ʃʊəl/
Nhà trí thức, người trí thức.
descendants noun
/dɪˈsɛndənts/
Hậu duệ, con cháu.
Vị trưởng tộc sống thọ hơn rất nhiều hậu duệ của mình: năm người con, cả chục người cháu, thậm chí cả một chút.