noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự lăng nhăng, sự bừa bãi trong tình dục. The state or quality of being promiscuous. Ví dụ : "The teacher's concern about the student's recent promiscuity in online interactions led to a parent-teacher conference. " Sự lo lắng của giáo viên về việc gần đây học sinh đó có những hành vi lăng nhăng, bừa bãi trong các tương tác trực tuyến đã dẫn đến một cuộc họp phụ huynh. sex character human moral society Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bừa bãi, lăng nhăng, quan hệ tình dục bừa bãi. Indiscriminateness in the choice of sexual partners. Ví dụ : "The rumors about the popular student's promiscuity spread quickly through the school. " Tin đồn về việc cô học sinh nổi tiếng quan hệ tình dục bừa bãi lan nhanh khắp trường. sex moral society human character Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Hỗn tạp, sự pha tạp, tính chất hỗn tạp. State of being mixed, composed of diverse elements, unsystematic; heterogeneity. Ví dụ : "The school's student body displayed a surprising promiscuity of interests, from advanced physics to competitive dance. " Học sinh của trường thể hiện một sự pha tạp đáng ngạc nhiên về sở thích, từ vật lý nâng cao đến khiêu vũ thi đấu. sex moral society human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc