noun🔗ShareSự thổi phồng, lời quảng cáo quá lời. An act of puffing."The advertisement's claims about the smoothie's miraculous health benefits were clearly just puffery, designed to attract customers. "Những tuyên bố trong quảng cáo về lợi ích sức khỏe kỳ diệu của sinh tố rõ ràng chỉ là sự thổi phồng, được thiết kế để thu hút khách hàng.communicationbusinessmediaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTâng bốc, sự thổi phồng. Excessive public praise."The politician's speech was full of empty puffery, promising unrealistic improvements without any concrete plans. "Bài phát biểu của chính trị gia đó đầy những lời tâng bốc suông, hứa hẹn những cải thiện phi thực tế mà không có kế hoạch cụ thể nào.communicationmediabusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc