BeDict Logo

puffing

/ˈpʌfɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho puffing: Tâng bốc, thổi phồng, ca tụng quá lời.
verb

Tâng bốc, thổi phồng, ca tụng quá lời.

Cô giáo đang tâng bốc đồ án của học sinh, nói rằng nó mang tính đột phá trong khi nó chỉ là một nỗ lực rất tốt.

Hình ảnh minh họa cho puffing: Lời thổi phồng, sự thổi phồng, quảng cáo cường điệu.
 - Image 1
puffing: Lời thổi phồng, sự thổi phồng, quảng cáo cường điệu.
 - Thumbnail 1
puffing: Lời thổi phồng, sự thổi phồng, quảng cáo cường điệu.
 - Thumbnail 2
noun

Lời thổi phồng, sự thổi phồng, quảng cáo cường điệu.

Câu nói đầy nhiệt huyết của người môi giới bất động sản "Ngôi nhà này có tầm nhìn đẹp nhất thành phố!" chỉ được xem là lời thổi phồng quảng cáo, chứ không phải là một lời đảm bảo chắc chắn.