

puffing
/ˈpʌfɪŋ/









verb
Phồng, thở hổn hển, bễu môi.




verb




verb
Tâng bốc, thổi phồng, tự cao tự đại.

verb
Tâng bốc, thổi phồng, ca tụng quá lời.









noun
Lời thổi phồng, sự thổi phồng, quảng cáo cường điệu.
Câu nói đầy nhiệt huyết của người môi giới bất động sản "Ngôi nhà này có tầm nhìn đẹp nhất thành phố!" chỉ được xem là lời thổi phồng quảng cáo, chứ không phải là một lời đảm bảo chắc chắn.
