Hình nền cho putted
BeDict Logo

putted

/ˈpʌtɪd/ /ˈpʌtəd/

Định nghĩa

verb

Gạt bóng (với gậy gạt).

Ví dụ :

Trên green cuối cùng, người chơi golf đã khéo léo gạt bóng vào lỗ.