BeDict Logo

regrouped

/ˌriːˈɡruːpt/ /riˈɡruːpt/
Hình ảnh minh họa cho regrouped: Tái tổ chức, tập hợp lại, chỉnh đốn đội ngũ.
verb

Tái tổ chức, tập hợp lại, chỉnh đốn đội ngũ.

Sau bài kiểm tra bất ngờ, học sinh rời khỏi lớp và tụ tập lại ở hành lang để thảo luận đáp án cũng như tái tổ chức lại kiến thức, chuẩn bị cho tiết học tiếp theo.