noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nghỉ ngơi, giấc ngủ. Rest; sleep. Ví dụ : "After a long day of work, the dog's face showed only the reposes of peaceful sleep. " Sau một ngày làm việc dài, khuôn mặt chú chó chỉ thể hiện sự nghỉ ngơi sâu giấc và bình yên của giấc ngủ. body physiology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự yên tĩnh, sự thanh thản, sự bình yên. Quietness; ease; peace; calmness. Ví dụ : "The library offers a haven of reposes where students can focus on their studies. " Thư viện là một nơi ẩn náu bình yên, nơi sinh viên có thể tập trung vào việc học hành. mind soul Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Thời kỳ ngưng hoạt động, thời gian ngủ yên. The period between eruptions of a volcano. Ví dụ : "After a long period of activity, Mount Vesuvius now reposes, its last major eruption long past. " Sau một thời gian dài hoạt động, núi Vesuvius giờ đang trong thời kỳ ngưng hoạt động, lần phun trào lớn cuối cùng đã qua từ lâu. geology nature environment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự hài hòa, sự cân đối. A form of visual harmony that gives rest to the eye. Ví dụ : "The carefully chosen colors in the painting created a reposes that soothed the viewer. " Những màu sắc được lựa chọn cẩn thận trong bức tranh đã tạo ra một sự hài hòa, cân đối, giúp xoa dịu người xem. art appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc