Hình nền cho savoring
BeDict Logo

savoring

/ˈseɪvərɪŋ/ /ˈseɪvɜːrɪŋ/

Định nghĩa

noun

Sự thưởng thức, sự nếm trải, sự tận hưởng.

Ví dụ :

Việc bệnh nhân ăn chậm rãi và liếm môi là những dấu hiệu rõ ràng cho thấy sự tận hưởng của ông ấy đối với bữa ăn ngon lành này.
verb

Nêm, thêm gia vị.

Ví dụ :

Trước khi đem nước sốt ra, đầu bếp đang nêm nếm, cho thêm một chút muối vào để tăng hương vị.