Hình nền cho scuffing
BeDict Logo

scuffing

/ˈskʌfɪŋ/ /ˈskʌfɪn/

Định nghĩa

verb

Lê bước, xoa chân.

Ví dụ :

sinh viên mệt mỏi lê bước chân dọc hành lang sau một ngày dài học trên lớp.