Hình nền cho specks
BeDict Logo

specks

/spɛks/

Định nghĩa

noun

Hạt, vết, đốm.

Ví dụ :

Một đốm muội than nhỏ xíu.
noun

Cá nhỏ.

A small etheostomoid fish, Etheostoma stigmaeum, common in the eastern United States.

Ví dụ :

Nhà sinh vật học nghiên cứu những con cá nhỏ đang bơi trong dòng suối, cẩn thận ghi chép lại kích thước bé nhỏ và những vệt đặc biệt của chúng.