BeDict Logo

tiered

/tɪrd/ /taɪrd/
Hình ảnh minh họa cho tiered: Phân tầng, sắp xếp theo tầng.
verb

Phân tầng, sắp xếp theo tầng.

Công ty đã phân tầng dữ liệu khách hàng của mình, tự động chuyển những hồ sơ ít khi được truy cập sang một giải pháp lưu trữ rẻ hơn, mang tính lưu trữ lâu dài.