Hình nền cho transmutation
BeDict Logo

transmutation

/tɹanzmjuːˈteɪʃn̩/

Định nghĩa

noun

Biến đổi, sự biến chất.

Ví dụ :

Kỹ thuật tân tiến của người nghệ sĩ đã dẫn đến sự biến đổi kỳ diệu, biến đất sét bình thường thành một tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp.
noun

Biến chất, sự biến đổi, sự chuyển hóa.

Ví dụ :

Việc con sâu bướm biến đổi thành bướm là một ví dụ tuyệt đẹp về sức mạnh của tự nhiên (Sự chuyển hóa từ sâu bướm thành bướm là một ví dụ tuyệt đẹp về sức mạnh của tự nhiên).
noun

Biến chất, sự biến đổi nguyên tố.

Ví dụ :

Nhà giả kim đó đã dành nhiều năm để cố gắng biến chì thành vàng, một sự biến chất mà ông ta hy vọng sẽ mang lại giàu sang và sự bất tử.
noun

Biến tố, sự biến đổi nguyên tố.

Ví dụ :

Ước mơ biến chì thành vàng của các nhà giả kim thuật thông qua sự biến đổi nguyên tố giờ đây đã trở thành hiện thực, mặc dù nó được thực hiện trong các máy gia tốc hạt chứ không phải trong phòng thí nghiệm.