noun🔗ShareNhà xứ. The residence of a vicar."The children played in the large garden behind the vicarage, often sharing their toys with the vicar's dog. "Bọn trẻ chơi trong khu vườn rộng lớn phía sau nhà xứ, thường chia sẻ đồ chơi của chúng với con chó của cha xứ.propertyreligionbuildingplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNhà xứ, chức vị cha xứ. The benefice, duties or office of a vicar."The new vicar's responsibilities extended to the entire vicarage, including leading services, visiting the sick, and managing the church's finances. "Trách nhiệm của cha xứ mới trải rộng trên toàn nhà xứ, bao gồm việc chủ trì các buổi lễ, thăm viếng người bệnh và quản lý tài chính của nhà thờ.religionjobbuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc