BeDict Logo

voided

/ˈvɔɪdɪd/ /vɔɪdɪd/
Hình ảnh minh họa cho voided: Làm rỗng, đổ hết, thải ra.
verb

Làm rỗng, đổ hết, thải ra.

Đại tiện, đi tiêu, đi ngoài (tức là làm rỗng ruột).