Hình nền cho withy
BeDict Logo

withy

/ˈwɪð.i/

Định nghĩa

noun

Cây liễu, cành liễu.

The osier (Salix viminalis), a type of willow.

Ví dụ :

Người thợ đan giỏ cẩn thận chọn những cành liễu từ vườn nhà để đan một chiếc giỏ vừa chắc chắn vừa dẻo dai.