BeDict Logo

woodlice

/ˈwʊdlaɪs/
Hình ảnh minh họa cho woodlice: Mọt ẩm, con mối đất.
 - Image 1
woodlice: Mọt ẩm, con mối đất.
 - Thumbnail 1
woodlice: Mọt ẩm, con mối đất.
 - Thumbnail 2
noun

Dưới chậu hoa ẩm ướt, chúng tôi thấy một đám mọt ẩm (hoặc con mối đất) đang vội vã tìm chỗ trú ẩn.