noun🔗ShareBò Tây Tạng, Trâu Tây Tạng. An ox-like mammal native to the Himalayas, Mongolia, Burma, and Tibet with dark, long, and silky hair, a horse-like tail, and a full, bushy mane."The zookeeper showed the children some yaks, pointing out their long, dark hair and bushy manes. "Người quản lý vườn thú cho bọn trẻ xem mấy con bò Tây Tạng, chỉ cho chúng thấy bộ lông dài, đen và bờm rậm của chúng.animalbiologynatureenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBa hoa, chuyện phiếm, tán gẫu. A talk, particular an informal talk; chattering; gossip.""The students' yaks filled the classroom before the bell rang, a mix of homework discussions and weekend plans." "Tiếng ba hoa của học sinh tràn ngập phòng học trước khi chuông reo, lẫn lộn giữa những cuộc thảo luận về bài tập về nhà và kế hoạch cuối tuần.communicationlanguagewordentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiếng cười, tràng cười. A laugh."The comedian's jokes brought forth many yaks from the audience. "Những câu chuyện cười của diễn viên hài đã mang lại rất nhiều tràng cười từ khán giả.communicationentertainmentlanguagesoundactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMửa, ói mửa. Vomit."After riding the rollercoaster, the little boy had the yaks. "Sau khi chơi tàu lượn siêu tốc, cậu bé nôn mửa quá trời.bodymedicineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCa-giắc. A kayak."My brother uses his yak for getting to work quickly. "Anh trai tôi dùng ca-giắc để đi làm cho nhanh.vehiclesportnauticalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc