noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chậm rãi, khoan thai, uyển chuyển. A tempo mark directing that a passage is to be played rather slowly, leisurely and gracefully. Ví dụ : "The pianist performed the piece's adagio with a gentle, flowing touch, emphasizing the melody's beauty. " Nghệ sĩ piano đã chơi đoạn "adagio" của bản nhạc một cách chậm rãi, uyển chuyển và nhẹ nhàng, làm nổi bật vẻ đẹp của giai điệu. music time Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Adagio. A passage having this mark. Ví dụ : "The music slowed to an adagio for the final verse, creating a peaceful feeling. " Đoạn nhạc chậm lại thành nhịp adagio cho khổ thơ cuối, tạo nên một cảm giác thanh bình. music Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Điệu múa đôi (nam-nữ) hoặc tam tấu (nam-nữ-nam/nữ) ba-lê thể hiện kỹ thuật giữ thăng bằng, xoay người và/hoặc nâng người đòi hỏi. A male-female duet or mixed trio ballet displaying demanding balance, spins and/or lifts. Ví dụ : "The ballet program featured a beautiful adagio, showcasing the dancers' incredible strength and grace as they executed challenging lifts. " Chương trình ba lê có một đoạn a-đagiô tuyệt đẹp, thể hiện sức mạnh và vẻ duyên dáng đáng kinh ngạc của các vũ công khi họ thực hiện những động tác nâng đỡ đầy thử thách. music dance entertainment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Chậm rãi, khoan thai. Describing a passage having this mark. Ví dụ : "The pianist played the adagio section of the sonata with great feeling. " Người nghệ sĩ piano đã chơi đoạn nhạc "adagio" của bản sonata một cách đầy cảm xúc (đoạn này được chơi chậm rãi và khoan thai). music Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chậm rãi, thong thả. Played rather slowly. Ví dụ : "The pianist played the melody adagio, letting each note linger in the air. " Người nghệ sĩ dương cầm chơi giai điệu một cách chậm rãi, thong thả, để mỗi nốt nhạc ngân nga trong không gian. music Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc