verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Kinh hoàng, làm kinh hãi. To fill with horror; to dismay. Ví dụ : "The evidence put forth at the court appalled most of the jury." Những bằng chứng được đưa ra tại tòa đã khiến phần lớn bồi thẩm đoàn kinh hoàng. sensation emotion mind attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Kinh hoàng, làm kinh hãi. To make pale; to blanch. Ví dụ : "The sudden, loud noise from the construction site appalied the workers, making their faces pale with fear. " Tiếng ồn lớn bất ngờ từ công trường xây dựng khiến công nhân kinh hãi, mặt ai nấy đều tái mét vì sợ hãi. sensation emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm suy yếu, làm giảm sút. To weaken; to reduce in strength Ví dụ : "The sheer number of overdue assignments began to appall Maria's motivation to study. " Số lượng bài tập quá hạn quá nhiều bắt đầu làm giảm sút động lực học tập của Maria. emotion mind Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Kinh hãi, làm kinh sợ, làm thất đảm. To grow faint; to become weak; to become dismayed or discouraged. Ví dụ : "The student began to appall when he realized he had forgotten to study for the final exam. " Cậu sinh viên bắt đầu hoảng hốt và mất hết tự tin khi nhận ra mình đã quên học bài cho kỳ thi cuối kỳ. mind emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thiếu hương vị, nhạt nhẽo, mất ngon. To lose flavour or become stale. Ví dụ : "The coffee, left in the pot all day, began to appall, so I made a fresh batch. " Cà phê để trong ấm cả ngày nên bắt đầu nhạt nhẽo, mất ngon, vì vậy tôi đã pha một mẻ mới. food condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc