Hình nền cho risen
BeDict Logo

risen

/ˈɹɪzən/

Định nghĩa

verb

Trỗi dậy, nổi lên, tăng lên.

Ví dụ :

"The sun has risen, and it's time to wake up for school. "
Mặt trời đã mọc lên rồi, đến giờ thức dậy để đi học thôi.