

bivalve
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
characterized verb
/ˈkæɹəktəɹaɪzd/
Miêu tả, khắc họa, dựng lên.
taxonomic adjective
/ˌtæksəˈnɑmɪk/ /ˌtæksəˈnɒmɪk/
Thuộc về phân loại học, có tính phân loại.
Việc phân loại động vật theo phân loại học giúp các nhà khoa học hiểu được mối quan hệ tiến hóa của chúng.