Hình nền cho breasted
BeDict Logo

breasted

/ˈbrɛstɪd/ /ˈbrɛstəd/

Định nghĩa

verb

Đương đầu, đối mặt, chống lại.

Ví dụ :

Người bơi ưỡn ngực vượt sóng, chống chọi với dòng nước mạnh để vào bờ.