Hình nền cho caddy
BeDict Logo

caddy

/ˈkædi/

Định nghĩa

noun

Người giúp việc chơi gôn, người nhặt bóng gôn.

Ví dụ :

""Caddy, pass me my five iron.""
"Caddy ơi, đưa cho tôi cây gậy sắt số năm."