Hình nền cho securing
BeDict Logo

securing

/səˈkjɔːɹɪŋ/ /səˈkjɝɪŋ/

Định nghĩa

verb

Bảo vệ, che chở, giữ an toàn.

Ví dụ :

Thủ thư đang bảo quản cẩn thận những cuốn sách quý phía sau tủ kính trưng bày.