noun🔗ShareChủ nghĩa thực dân, chế độ thực dân. The colonial domination policy. A colonial system."The history of colonialism shows how some countries gained power and resources through controlling others. "Lịch sử chủ nghĩa thực dân cho thấy một số quốc gia đã đạt được quyền lực và tài nguyên bằng cách kiểm soát các quốc gia khác như thế nào.politicshistorygovernmentnationworldsystemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChủ nghĩa thực dân. A colonial word, phrase, concept, or habit."The continued use of British spelling in the former colony's textbooks is seen by some as an example of colonialism. "Việc tiếp tục sử dụng chính tả kiểu Anh trong sách giáo khoa của thuộc địa cũ được một số người xem là một ví dụ về chủ nghĩa thực dân, thể hiện sự ảnh hưởng còn sót lại từ thời kỳ thuộc địa.historypoliticsculturenationsocietygovernmentworldChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChế độ thực dân, Thời kỳ thuộc địa. Colonial life."The museum exhibit detailed the harsh realities of colonialism, showing how people lived in the colonies. "Triển lãm ở bảo tàng đã mô tả chi tiết những thực tế khắc nghiệt của thời kỳ thuộc địa, cho thấy cuộc sống của người dân ở các nước thuộc địa ra sao.historypoliticsworldcultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc