BeDict Logo

compradores

/ˌkɑmprəˈdɔːrz/
noun

Con buôn, người trung gian, cò mồi.

Ví dụ:

Trong những ngày đầu của hoạt động thương mại quốc tế ở Trung Quốc, những người trung gian (compradores) đóng vai trò thiết yếu trong việc kết nối thương nhân nước ngoài và nhà cung cấp địa phương, tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch và liên lạc.

noun

Người cung cấp hàng hóa cho tàu thuyền ở Viễn Đông.

Ví dụ:

Thuyền trưởng đã bàn bạc với những người cung cấp hàng hóa cho tàu thuyền ở Hồng Kông để bổ sung dây thừng, buồm và thực phẩm tươi sống cho tàu trước chuyến hành trình dài về nhà.