verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đẩy, thay thế, làm xáo trộn. To put out of place; to disarrange. Ví dụ : "The strong wind was displacing the papers on my desk. " Gió mạnh làm xáo trộn giấy tờ trên bàn làm việc của tôi. position place action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Di dời, đuổi đi, tước đoạt, ly hương. To move something, or someone, especially to forcibly move people from their homeland. Ví dụ : "The new highway construction is displacing many families from their homes. " Việc xây dựng đường cao tốc mới đang khiến nhiều gia đình phải ly hương, mất nhà cửa. politics society environment disaster war action history Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thay thế, chiếm chỗ. To supplant, or take the place of something or someone; to substitute. Ví dụ : "The new software is displacing the old system, making our work much faster. " Phần mềm mới đang thay thế hệ thống cũ, giúp công việc của chúng ta nhanh hơn nhiều. action position business Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thay thế, chiếm chỗ. To replace, on account of being superior to or more suitable than that which is being replaced. Ví dụ : "Electronic calculators soon displaced the older mechanical kind." Máy tính điện tử nhanh chóng thay thế các loại máy tính cơ học cũ vì chúng ưu việt hơn. business technology economy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Choán chỗ, chiếm chỗ. (of a floating ship) To have a weight equal to that of the water displaced. Ví dụ : "The large cargo ship, fully loaded, is displacing thousands of tons of water as it floats in the harbor. " Chiếc tàu chở hàng lớn, khi chất đầy hàng hóa, đang chiếm chỗ của hàng ngàn tấn nước khi nó nổi trong bến cảng. nautical sailing physics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đè nén, kìm nén, thay thế. To repress Ví dụ : "She was displacing her anxiety about the test by focusing intently on cleaning her room. " Cô ấy đang kìm nén sự lo lắng về bài kiểm tra bằng cách tập trung cao độ vào việc dọn dẹp phòng. mind Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc