verb🔗ShareLàm suy đồi, làm giảm giá trị, hạ thấp phẩm giá. To lower in character, quality, or value; to degrade."The politician debased himself by accepting bribes to support the corrupt company. "Vị chính trị gia đã tự hạ thấp phẩm giá của mình khi nhận hối lộ để ủng hộ công ty tham nhũng đó.moralcharactervalueattitudesocietyqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHạ thấp, làm giảm giá trị. To lower in position or rank."The general's reputation was debased after he was caught accepting bribes. "Danh tiếng của vị tướng đã bị hạ thấp sau khi ông ta bị bắt quả tang nhận hối lộ.valuepositionmoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiảm giá trị, phá giá. To lower the value of (a currency) by reducing the amount of valuable metal in the coins."The king debased the currency by mixing copper with the gold in the coins, making them worth less. "Nhà vua đã phá giá đồng tiền bằng cách trộn đồng vào vàng trong tiền xu, khiến chúng mất giá trị.valueeconomyfinancegovernmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBị hạ thấp, suy đồi, mất phẩm giá. Brought low; degraded."The once-respected politician became debased after being caught in a bribery scandal. "Vị chính trị gia từng được kính trọng giờ đây đã trở nên suy đồi, mất hết phẩm giá sau khi bị phát hiện dính líu đến vụ bê bối hối lộ.moralcharactervaluequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐảo ngược, bị đảo lộn. Reversed."After the company's finances were revealed, the CEO's once respected reputation was debased, and he was now seen as a fraud. "Sau khi tình hình tài chính của công ty bị phanh phui, danh tiếng từng được kính trọng của vị CEO đã bị đảo lộn, và giờ ông ta bị coi là một kẻ lừa đảo.valuemoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc