Hình nền cho dilapidate
BeDict Logo

dilapidate

/dəˈlæp.ə.deɪt/

Định nghĩa

verb

Đổ nát, xuống cấp, hư hỏng.

Ví dụ :

Ngôi trường cũ bắt đầu đổ nát sau nhiều năm bị bỏ bê và thiếu kinh phí.