

electrons
Định nghĩa
Từ liên quan
manufactured verb
/ˌmænjʊˈfæktʃəd/ /ˌmænjəˈfæktʃɚd/
Sản xuất, chế tạo.
construction noun
/kənˈstɹʌkʃən/
Xây dựng, công trình, kiến thiết.
constitutes verb
/ˈkɒnstɪtjuːts/ /ˈkɑnstɪtuts/
Thiết lập, thành lập, ban hành.
Hoàn thành tất cả các môn học bắt buộc là điều kiện để được tốt nghiệp trung học phổ thông.
subatomic adjective
/ˌsʌbəˈtɑmɪk/ /ˌsʌbæˈtɑmɪk/