BeDict Logo

emplacement

/ɪmˈpleɪsmənt/ /ɑ̃ːplasˈmɑ̃ː/
noun

Vị trí, sự định vị, sự lắng đọng quặng.

Ví dụ:

Nhà địa chất đã nghiên cứu vị trí và cách xâm nhập của khối đá granite vào các lớp đá sa thạch xung quanh để hiểu magma đã xâm nhập vào đây từ rất lâu như thế nào.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "somewhere" - Đâu đó, nơi nào đó.
/ˈsʌm.hweːɹ/ /ˈsʌm.wɛə/ /ˈsʌm.wɛɹ/

Đâu đó, nơi nào đó.

Chìa khóa của tôi ở đâu đó trong nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "something" - Vật gì đó, điều gì đó, thứ gì đó.
/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/

Vật đó, điều đó, thứ đó.

Bạn tôi bảo trong hộp có thứ gì đó, nhưng tôi chưa biết đó là cái gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "understand" - Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.
/ˌɞndəɹˈstand/ /(ˌ)ʌndəˈstænd/ /ˌʌndɚˈstænd/

Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.

Thầy giáo giải thích khái niệm toán học mới, và tôi đã hiểu nó một cách hoàn toàn cặn kẽ.

Hình ảnh minh họa cho từ "development" - Phát triển, sự phát triển, tiến triển.
/dɪˈvɛləpmənt/

Phát triển, sự phát triển, tiến triển.

Sự phát triển của câu chuyện này diễn ra khá chậm.

Hình ảnh minh họa cho từ "inclusion" - Bao gồm, sự sáp nhập, sự hợp nhất.
/ɪnˈkluːʒən/

Bao gồm, sự sáp nhập, sự hợp nhất.

Bài thơ là một sự bổ sung mới vào sách giáo khoa.

Hình ảnh minh họa cho từ "sandstone" - Đá sa thạch.
/ˈsændˌstəʊn/ /ˈsændˌstoʊn/

Đá sa thạch.

Tượng đài đá cổ đó được làm từ đá sa thạch, cho thấy cát và đất sét theo thời gian đã kết lại và tạo thành đá như thế nào.

Hình ảnh minh họa cho từ "deposition" - Bãi nhiệm, phế truất.
/dɛpəˈzɪʃən/

Bãi nhiệm, phế truất.

Việc bãi nhiệm chức chủ tịch công ty diễn ra sau khi phát hiện ra gian lận tài chính trên diện rộng.

Hình ảnh minh họa cho từ "geologist" - Nhà địa chất, chuyên gia địa chất.
/dʒiˈɒlədʒɪst/ /dʒiˈɑːlədʒɪst/

Nhà địa chất, chuyên gia địa chất.

Nhà địa chất đã nghiên cứu các loại đá trong công viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "localization" - Bản địa hóa, sự địa phương hóa.
/ˌloʊkələˈzeɪʃən/ /ˌləʊkələˈzeɪʃən/

Bản địa hóa, sự địa phương hóa.

Việc bản địa hóa trang web của công ty bao gồm dịch văn bản và đổi tiền tệ để phục vụ khách hàng ở Nhật Bản tốt hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "surrounding" - Bao quanh, vây quanh, tỏa khắp.
/səˈɹaʊndɪŋ/

Bao quanh, vây quanh, tỏa khắp.

Cây sồi lớn bao quanh khu vực dã ngoại tạo nên bóng mát dễ chịu.

Hình ảnh minh họa cho từ "installation" - Sự lắp đặt, sự cài đặt.
[ɪnstəˈleɪʃən]

Sự lắp đặt, sự cài đặt.

Việc lắp đặt hệ thống máy tính mới mất vài tiếng đồng hồ.

Hình ảnh minh họa cho từ "artillery" - Pháo binh, trọng pháo.
/ɑːˈtɪləɹi/ /ɑɹˈtɪləɹi/

Pháo binh, trọng pháo.

Quân đội đã sử dụng pháo binh, những khẩu trọng pháo lớn, để phá hủy công sự của địch.