noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Việc làm, công việc, nghề nghiệp. The work or occupation for which one is used, and often paid Ví dụ : "Many college graduates find that their diverse employments after graduation range from office jobs to volunteer work. " Nhiều sinh viên tốt nghiệp đại học nhận thấy rằng những công việc họ làm sau khi ra trường rất đa dạng, từ công việc văn phòng đến các hoạt động tình nguyện. job work business economy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Việc làm, sự thuê dụng. The act of employing Ví dụ : "The company's employments of new staff increased significantly after the successful product launch. " Việc công ty thuê dụng nhân viên mới tăng đáng kể sau khi ra mắt sản phẩm thành công. job business economy work Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Việc sử dụng, mục đích. A use, purpose Ví dụ : "The personnel director handled the whole employment procedure" Giám đốc nhân sự xử lý toàn bộ quy trình sử dụng nhân sự. function job business Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Việc làm, sự làm thuê. The state of being employed Ví dụ : "The government tracks employments to understand the overall health of the job market. " Chính phủ theo dõi tình hình có việc làm để hiểu rõ hơn về sức khỏe tổng thể của thị trường lao động. job work business economy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Việc làm, công việc, hoạt động. An activity to which one devotes time Ví dụ : "Different employments, such as reading, gardening, and playing music, help people relax in their free time. " Các hoạt động khác nhau như đọc sách, làm vườn và chơi nhạc giúp mọi người thư giãn trong thời gian rảnh. job work business economy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Việc làm, số lượng người có việc làm. The number or percentage of people at work Ví dụ : "The government tracks employments to understand the country's economic health. " Chính phủ theo dõi số lượng người có việc làm để hiểu rõ tình hình sức khỏe kinh tế của đất nước. job business economy work statistics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc