verb🔗ShareGiữ thăng bằng, làm cho cân bằng. To act or make to act as an equipoise."The teacher equipoised the debate, ensuring both sides had equal time to present their arguments. "Giáo viên đã giữ cho cuộc tranh luận được cân bằng, đảm bảo cả hai bên đều có thời gian trình bày luận điểm ngang nhau.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiữ thăng bằng, làm cho cân bằng. To cause to be or stay in equipoise."The tightrope walker carefully equipoised his body by extending his arms, maintaining his balance. "Người đi trên dây cẩn thận giữ cơ thể thăng bằng bằng cách dang rộng hai tay, duy trì sự cân bằng của mình.positionphysicsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc