noun🔗ShareThăng bằng, thế cân bằng. A state of balance; equilibrium."The acrobat achieved perfect equipoise on the tightrope, holding her pose for a moment before continuing. "Nữ diễn viên xiếc đã đạt đến thế cân bằng hoàn hảo trên dây thừng, giữ tư thế đó trong khoảnh khắc rồi mới tiếp tục.philosophyphysicsconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThế cân bằng, sự cân bằng. A counterbalance."The company aimed for equipoise between profits and employee well-being, believing both were essential for long-term success. "Công ty hướng đến thế cân bằng giữa lợi nhuận và phúc lợi của nhân viên, vì tin rằng cả hai đều rất quan trọng cho thành công lâu dài.physicsconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCân bằng. To act or make to act as an equipoise."The school principal decided to equipoise the student council vote by breaking the tie, ensuring both sides felt represented. "Hiệu trưởng quyết định cân bằng kết quả bỏ phiếu của hội học sinh bằng cách đưa ra lá phiếu quyết định, đảm bảo cả hai phe đều cảm thấy được đại diện.actionphilosophyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiữ thăng bằng. To cause to be or stay in equipoise."The tightrope walker expertly equipoised himself by subtly shifting his weight, maintaining balance on the high wire. "Người đi trên dây khéo léo giữ thăng bằng bằng cách chuyển trọng lượng một cách tinh tế, giữ vững sự cân bằng trên sợi dây cao.positionphysicsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc