Hình nền cho eyed
BeDict Logo

eyed

/aɪd/

Định nghĩa

verb

Liếc, ngắm nghía, để mắt đến.

To observe carefully or appraisingly.

Ví dụ :

Sau khi ngắm nghía kỹ lưỡng văn bản đó nửa tiếng, cô ấy quyết định không ký.