Hình nền cho fastballs
BeDict Logo

fastballs

/ˈfæstbɔlz/ /ˈfæstˌbɔlz/

Định nghĩa

noun

Bóng nhanh, banh nhanh.

Ví dụ :

Người ném bóng liên tục ném những quả bóng nhanh, hy vọng đánh bại được người đánh bóng.
noun

Ví dụ :

Cầu thủ ném bóng đó có một quả bóng nhanh bốn đường chỉ cực kỳ nhanh và mạnh.