Hình nền cho felicity
BeDict Logo

felicity

/fəˈlɪsɪti/

Định nghĩa

noun

Hạnh phúc, sự sung sướng, niềm vui sướng.

Ví dụ :

Sự ra đời của đứa con đầu lòng đã mang lại niềm hạnh phúc vô bờ bến cho cả gia đình.
noun

Sự diễn đạt khéo léo, sự tài tình trong diễn đạt.

Ví dụ :

Bài giảng của giáo sư được ngưỡng mộ vì sự diễn đạt khéo léo của cô; cô giải thích những ý tưởng phức tạp một cách rõ ràng và duyên dáng, khiến chúng trở nên dễ hiểu.