BeDict Logo

felicity

/fəˈlɪsɪti/
Hình ảnh minh họa cho felicity: Sự diễn đạt khéo léo, sự tài tình trong diễn đạt.
noun

Sự diễn đạt khéo léo, sự tài tình trong diễn đạt.

Bài giảng của giáo sư được ngưỡng mộ vì sự diễn đạt khéo léo của cô; cô giải thích những ý tưởng phức tạp một cách rõ ràng và duyên dáng, khiến chúng trở nên dễ hiểu.