BeDict Logo

foxglove

/ˈfɒksɡlʌv/
Hình ảnh minh họa cho foxglove: 毛地黃.
 - Image 1
foxglove: 毛地黃.
 - Thumbnail 1
foxglove: 毛地黃.
 - Thumbnail 2
noun

Người làm vườn cẩn thận trồng cây mao địa hoàng dọc theo hàng rào phía sau, hy vọng những bông hoa màu tím cao vút của nó sẽ thu hút chim ruồi.