

spikes
/spaɪks/
noun

noun
Chân chống.

noun








noun
Bông mo, cụm hoa hình bông.




noun

noun
Đinh dài, nơi lưu trữ các bài báo bị loại.

noun
Đập bóng, tấn công.


noun






verb
Đóng đinh, cài đinh.





verb

verb
Đập bóng, tấn công.

verb

verb
Đập mạnh bóng xuống đất.

noun
Chông, bẫy chông.

noun
