Hình nền cho frolic
BeDict Logo

frolic

/ˈfɹɒlɪk/ /ˈfɹɑlɪk/

Định nghĩa

noun

Sự vui vẻ, sự nô đùa.

Ví dụ :

Sự nô đùa vui vẻ của bọn trẻ trong công viên làm rộn rã không gian bằng những âm thanh hạnh phúc.