noun🔗ShareSự vui vẻ, sự nô đùa. Gaiety; merriment."The children's frolic in the park filled the air with happy sounds. "Sự nô đùa vui vẻ của bọn trẻ trong công viên làm rộn rã không gian bằng những âm thanh hạnh phúc.entertainmentactioneventqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrò vui, sự nô đùa. A playful antic."The children's frolic in the park was full of joyful antics. "Những trò vui nô đùa của bọn trẻ ở công viên tràn ngập những trò nghịch ngợm đầy hứng khởi.entertainmentactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCuộc vui, Buổi liên hoan. A social gathering."The annual school talent show was a delightful frolic, filled with music and laughter. "Chương trình văn nghệ hàng năm của trường là một buổi liên hoan thật vui vẻ, tràn ngập âm nhạc và tiếng cười.entertainmentgroupeventcultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhảy nhót, nô đùa, vui đùa. To make merry; to have fun; to romp; to behave playfully and uninhibitedly."We saw the lambs frolicking in the meadow."Chúng tôi thấy những chú cừu con đang nhảy nhót vui đùa trên đồng cỏ.entertainmentactionholidayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhảy nhót, nô đùa, vui đùa. To cause to be merry."The children frolicked in the park, their laughter filling the air with joy. "Lũ trẻ nhảy nhót nô đùa trong công viên, tiếng cười của chúng tràn ngập không gian, mang đến niềm vui.entertainmentactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareVui vẻ, hớn hở, tinh nghịch. Merry, joyous, full of mirth; later especially, frolicsome, sportive, full of playful mischief."The children were frolicsome in the park, running and playing with joyful abandon. "Bọn trẻ con vui vẻ tinh nghịch trong công viên, chạy nhảy và chơi đùa một cách hồn nhiên.characteremotionentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTự do, phóng khoáng, hào phóng. Free; liberal; bountiful; generous."The teacher's praise was frolic and enthusiastic, encouraging the students to learn more. "Lời khen của giáo viên rất hào phóng và nhiệt tình, khuyến khích học sinh học hỏi thêm.characterattitudequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc