Hình nền cho mischief
BeDict Logo

mischief

/ˈmɪstʃɪf/

Định nghĩa

noun

Trò nghịch ngợm, sự tinh nghịch, trò quậy phá.

Ví dụ :

"Drink led to mischief."
Uống rượu vào thường dẫn đến những trò nghịch ngợm.