noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cơn thịnh nộ, sự náo loạn, sự phẫn nộ. A general uproar or commotion Ví dụ : "The company's new policy of mandatory overtime caused a furor among the employees. " Chính sách làm thêm giờ bắt buộc mới của công ty đã gây ra một làn sóng phẫn nộ trong số các nhân viên. society media culture politics event action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cơn thịnh nộ, sự giận dữ, sự điên cuồng. Violent anger or frenzy Ví dụ : "The teacher's harsh criticism sparked a furor among the students. " Lời chỉ trích gay gắt của giáo viên đã gây ra một cơn thịnh nộ trong đám học sinh. emotion mind attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cơn thịnh nộ, sự náo động. A state of intense excitement Ví dụ : "The announcement of the school's new dress code caused a furor among the students. " Thông báo về quy định đồng phục mới của trường đã gây ra một cơn náo động trong đám học sinh. emotion situation event Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc