Hình nền cho gosling
BeDict Logo

gosling

/ɡɑzlɪŋ/ /ɡɒzlɪŋ/

Định nghĩa

noun

Ngỗng con.

Ví dụ :

Con ngỗng con lạch bạch theo sau mẹ, cố gắng đuổi kịp.