Hình nền cho gyres
BeDict Logo

gyres

/ˈdʒaɪərz/

Định nghĩa

noun

Vòng xoáy, xoáy nước.

Ví dụ :

Lá cây trong vũng nước tạo thành những vòng xoáy khi gió thổi mạnh hơn.