



heller
/ˈhɛlər/noun

noun
Tiền haller.
Ví dụ:
Từ vựng liên quan

grandmothernoun
/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/
Bà, bà nội, bà ngoại.
"My grandmother taught me how to bake cookies when I was a child. "
Bà của tôi đã dạy tôi cách làm bánh quy khi tôi còn bé.

korunasnoun
/kəˈruːnəz/
Curon, đơn vị tiền tệ của Tiệp Khắc cũ.

equivalentnoun
/ɪˈkwɪvələnt/
Tương đương, vật tương đương.








