BeDict Logo

heller

/ˈhɛlər/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "hellers" - Đồng heller, tiền heller.
/ˈhɛlərz/

Đồng heller, tiền heller.

""Back then, a loaf of bread cost only a few hellers." "

Ngày xưa, một ổ bánh mì chỉ đáng giá vài đồng heller thôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "grandmother" - Bà, bà nội, bà ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

, nội, ngoại.

"My grandmother taught me how to bake cookies when I was a child. "

Bà của tôi đã dạy tôi cách làm bánh quy khi tôi còn bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "empire" - Kiểu đế chế, phong cách đế chế.
empireadjective
/ˈɛmpaɪ.ə/ /ˈɛmˌpaɪɚ/

Kiểu đế chế, phong cách đế chế.

"The antique desk had an empire style, with a large, ornate base and a carved top. "

Cái bàn cổ đó có kiểu dáng đế chế, với phần chân lớn, được trang trí cầu kỳ và mặt bàn chạm khắc tinh xảo.

Hình ảnh minh họa cho từ "including" - Bao gồm, kể cả.
/ɪnˈkluːdɪŋ/

Bao gồm, kể cả.

"I will purchase the vacation package if you will include car rental."

Tôi sẽ mua gói du lịch này nếu bạn bao gồm cả dịch vụ thuê xe hơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "korunas" - Curon, đơn vị tiền tệ của Tiệp Khắc cũ.
/kəˈruːnəz/

Curon, đơn vị tiền tệ của Tiệp Khắc .

"Before the euro, tourists visiting Prague had to exchange their money for Czech korunas to pay for souvenirs and food. "

Trước khi có đồng euro, khách du lịch đến Prague phải đổi tiền của họ sang đồng curon của Séc để mua quà lưu niệm và đồ ăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "subdivision" - Phân khu, bộ phận nhỏ.
/ˈsʌbdɪvɪʒən/

Phân khu, bộ phận nhỏ.

"The large city park was subdivided into smaller play areas for children of different ages. "

Công viên lớn của thành phố được chia thành nhiều khu vui chơi nhỏ hơn cho trẻ em ở các độ tuổi khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "market" - Chợ, phiên chợ.
marketnoun
/ˈmɑːkɪt/ /ˈmɑɹkɪt/

Chợ, phiên chợ.

"The privilege to hold a weekly market was invaluable for any feudal era burgh."

Quyền được tổ chức một phiên chợ hàng tuần là vô giá đối với bất kỳ khu dân cư nào thời phong kiến.

Hình ảnh minh họa cho từ "widely" - Rộng rãi, trên diện rộng.
widelyadverb
/ˈwaɪdli/

Rộng rãi, trên diện rộng.

"The new school policy was widely discussed by parents. "

Chính sách mới của trường đã được phụ huynh thảo luận rộng rãi.

Hình ảnh minh họa cho từ "german" - Họ hàng gần, người thân.
germannoun
/ˈd͡ʒɜː.mən/ /ˈd͡ʒɝ.mən/

Họ hàng gần, người thân.

"My german is my aunt's son, so he's quite close to me. "

Người họ hàng gần của tôi là con trai của dì, nên chúng tôi khá thân thiết.

Hình ảnh minh họa cho từ "pfennig" - Xu, một phần trăm mác Đức.
/ˈfɛn.ɪɡ/

Xu, một phần trăm mác Đức.

"I found a single pfennig on the street, but it's useless now that Germany uses the Euro. "

Tôi tìm thấy một đồng xu trên đường, nhưng nó vô dụng rồi vì bây giờ nước Đức dùng đồng Euro.

Hình ảnh minh họa cho từ "central" - Trung tâm, ở giữa, cốt lõi.
centraladjective
/ˈsɛntɹəl/

Trung tâm, giữa, cốt lõi.

"The central library is located in the heart of the city. "

Thư viện trung tâm nằm ngay tại khu vực trung tâm thành phố.

Hình ảnh minh họa cho từ "equivalent" - Tương đương, vật tương đương.
/ɪˈkwɪvələnt/

Tương đương, vật tương đương.

"A pound of apples is the equivalent of two dollars at the market. "

Một cân táo có giá tương đương hai đô la ở chợ.